genus ferocactus

genus ferocactus

A large genus ferocactus stands in the desert under a bright sun.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi xương rồng Ferocactus: "genus ferocactus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ xương rồng (Cactaceae). Chi này bao gồm các loài xương rồng hình cầu hoặc gần hình cầu, thường được gọi là xương rồng thùng (barrel cacti), phân bố chủ yếu ở Mexico tây nam Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật của chúng thân cây gai nhọn hoa nở vào mùa .

dụ sử dụng
  • (Chi Ferocactus được biết đến với thân cây hình thùng đặc trưng.)
  • (Nhiều loài trong chi Ferocactus nguồn gốc từ các vùng khô cằn của Mexico.)
  • (Các cây xương rồng thuộc chi Ferocactus rất phổ biến đối với những người sưu tập cây mọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus ferocactus" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh học để phân loại các loài xương rồng.
    • The genus ferocactus belongs to the family Cactaceae. (Chi Ferocactus thuộc họ Xương rồng.)
  • "genus ferocactus" trong mô tả môi trường sống: Dùng để mô tả đặc điểm sinh thái của các loài xương rồng này.
    • Plants of the genus ferocactus thrive in desert environments with little rainfall. (Các cây thuộc chi Ferocactus phát triển tốt trong môi trường sa mạc lượng mưa thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferocactus (danh từ riêng): Tên gọi tắt của chi Ferocactus, thường dùng trong các bài viết khoa học.
    • Ferocactus is a genus of barrel cacti. (Ferocactus một chi xương rồng thùng.)
  • Cactaceae (danh từ): Họ Xương rồng, bao gồm chi Ferocactus.
    • The family Cactaceae contains many genera, including Ferocactus. (Họ Xương rồng bao gồm nhiều chi, trong đó Ferocactus.)
  • Barrel cactus (danh từ): Tên thông thường chỉ các loài xương rồng hình thùng thuộc chi Ferocactus.
    • The barrel cactus is a typical example of the genus Ferocactus. (Xương rồng thùng một dụ điển hình của chi Ferocactus.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi xương rồng thùng: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus ferocactus".
    • Chi xương rồng thùng bao gồm các loài thân hình cầu gai nhọn.
  • Ferocactus (danh từ riêng): Tên khoa học viết tắt, được sử dụng phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành.
    • Ferocactus một chi thực vật thuộc họ Xương rồng.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus ferocactus: các loài thuộc chi Ferocactus.
    • There are about 30 species of genus ferocactus. ( khoảng 30 loài thuộc chi Ferocactus.)
  • Distribution of genus ferocactus: sự phân bố của chi Ferocactus.
    • The distribution of genus ferocactus is mainly in Mexico and the southwestern United States. (Sự phân bố của chi Ferocactus chủ yếu ở Mexico tây nam Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus ferocactus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.